Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秘鲁苦蘵秘魯苦蘵

Bì lǔ kǔ zhí

秘鲁苦蘵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秘鲁苦蘵 trong tiếng Việt

  1. tầm bóp Peru
  2. lý chua đất
  3. Physalis peruviana
Tra từ liên quan