Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秘藏祕藏

mì cáng

秘藏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秘藏 trong tiếng Việt

cất giấu; kho báu; kho tàng

Tra từ liên quan