诡秘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
诡秘
bí mật; lén lút; một cách giấu giếm
Giản thể诡秘
Phồn thể詭祕
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng