Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诡秘詭祕

guǐ mì

诡秘 là gì?

诡秘 [guǐ mì] có nghĩa là bí mật; lén lút; một cách giấu giếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诡秘 trong tiếng Việt

  1. bí mật
  2. lén lút
  3. một cách giấu giếm

Cách đọc và ghi nhớ 诡秘

诡秘 được đọc là guǐ mì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bí mật; lén lút; một cách giấu giếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan