秘密
bí mật; riêng tư; tuyệt mật; một bí mật (LT:個|个[ge4])
bí mật; riêng tư; tuyệt mật; một bí mật (LT:個|个[ge4])
秘密 thường mang nghĩa “bí mật; riêng tư; tuyệt mật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 秘密 cùng cụm 秘密警察 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cảnh sát mật
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoạt động bí mật; chiến dịch bí mật
›秘密警察mì mì jǐng chácảnh sát mật
›秘闻mì wénvấn đề (liên quan đến gia đình nổi tiếng, v.v.) định giữ riêng tư
›秘制mì zhìchế biến (món ăn, v.v.) theo công thức bí mật
›秘诀mì juébí quyết; chìa khóa (để trường thọ); bí mật (của hạnh phúc); công thức (thành công)
›秘密会社mì mì huì shèmột hội kín
›秘技mì jìmã gian lận
›秘书mì shūthư ký
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.