Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秘密

mì mì

秘密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秘密 trong tiếng Việt

bí mật; riêng tư; tuyệt mật; một bí mật (LT:個|个[ge4])

Tra từ liên quan