秘而不宣祕而不宣 mì ér bù xuān 秘而不宣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 秘而不宣 trong tiếng Việt giữ kín thông tin; giữ bí mật điều gì đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan