玄秘 xuán mì 玄秘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 玄秘 trong tiếng Việt huyền bí; bí ẩn; thần bí; học thuyết huyền bí (ví dụ: tôn giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan