Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玄秘

xuán mì

玄秘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玄秘 trong tiếng Việt

huyền bí; bí ẩn; thần bí; học thuyết huyền bí (ví dụ: tôn giáo)

Tra từ liên quan