Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐秘隱秘

yǐn mì

隐秘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐秘 trong tiếng Việt

  1. bí mật
  2. ẩn giấu
Tra từ liên quan