神秘
huyền bí; bí ẩn
huyền bí; bí ẩn
神秘 thường mang nghĩa “huyền bí”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 神秘, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa huyền bí
›神祠shén cíđền thờ
›神童shén tóngthần đồng
›神神道道shén shen dào dàokỳ lạ; bí ẩn; bất thường
›神笔shén bǐbút thần (nghĩa đen); viết xuất sắc (nghĩa bóng)
›神神叨叨shén shen dāo dāoxem 神神道道[shen2 shen5 dao4 dao4]
›神经shén jīngdây thần kinh; trạng thái tinh thần; (thông tục) bất ổn; người điên
›神祖shén zǔĐấng Tối Cao
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.