Kết quả cho “睡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngủ
ngủ
giấc ngủ; xứ sở mộng mơ; thiên đường giấc ngủ
tư thế ngủ
cơn buồn ngủ
phòng ngủ
ghế sofa
tư thế ngủ
giấc ngủ; ngủ; (máy tính) vào chế độ ngủ
hoa súng
quần áo ngủ; pijama
túi ngủ
áo ngủ
váy ngủ
đi ngủ; ngủ
thức dậy
chuột sóc
ngủ trưa
ngủ được; thiếp đi
ngủ nướng
ngủ say; đang mơ
người đang ngủ
trypanosome
Người đẹp ngủ