吃喝拉撒睡 chī hē lā sā shuì 吃喝拉撒睡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃喝拉撒睡 trong tiếng Việt ăn, uống, vệ sinh và ngủ; (ví von) sinh hoạt thường ngày 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan