Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃喝拉撒睡

chī hē lā sā shuì

吃喝拉撒睡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃喝拉撒睡 trong tiếng Việt

ăn, uống, vệ sinh và ngủ; (ví von) sinh hoạt thường ngày

Tra từ liên quan