Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
午睡

wǔ shuì

午睡 là gì?

午睡 [wǔ shuì] có nghĩa là ngủ trưa; giấc ngủ ngắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 午睡 trong tiếng Việt

  1. ngủ trưa
  2. giấc ngủ ngắn

Cách đọc và ghi nhớ 午睡

午睡 được đọc là wǔ shuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngủ trưa; giấc ngủ ngắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan