Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睡鼠

shuì shǔ

睡鼠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睡鼠 trong tiếng Việt

chuột sóc

Tra từ liên quan