Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睡袍

shuì páo

睡袍 là gì?

睡袍 [shuì páo] có nghĩa là áo ngủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睡袍 trong tiếng Việt

áo ngủ

Cách đọc và ghi nhớ 睡袍

睡袍 được đọc là shuì páo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo ngủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan