瞌睡 là gì?
瞌睡 [kē shuì] có nghĩa là buồn ngủ; ngủ gật; ngủ trưa.
Nghĩa của từ 瞌睡 trong tiếng Việt
- buồn ngủ
- ngủ gật
- ngủ trưa
Cách đọc và ghi nhớ 瞌睡
瞌睡 được đọc là kē shuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buồn ngủ; ngủ gật; ngủ trưa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .