Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抱睡

bào shuì

抱睡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抱睡 trong tiếng Việt

ôm em bé hoặc trẻ khi ngủ; ôm ấp bạn đời khi ngủ

Tra từ liên quan