Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睡觉睡覺

shuì jiào

睡觉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睡觉 trong tiếng Việt

  1. đi ngủ
  2. ngủ
Tra từ liên quan