Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发作性嗜睡病發作性嗜睡病

fā zuò xìng shì shuì bìng

发作性嗜睡病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发作性嗜睡病 trong tiếng Việt

chứng ngủ rũ

Tra từ liên quan