Kết quả tra từ “玄”
Tìm thấy 39 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玄: màu đen; huyền bí
玄青: đen thẫm
玄关: sảnh vào; tiền sảnh
玄远: sâu sắc; bí ẩn uyên thâm
玄虚: cố ý huyền bí; bí ẩn
玄菟郡: quận Huyền Đô (108 TCN-khoảng 300 SCN), một trong bốn quận thời Hán ở bắc Triều Tiên
玄色: màu đen (không bóng); đen với một chút đỏ
玄米茶: genmaicha; Trà Nhật Bản có thêm gạo lứt rang
玄秘: huyền bí; bí ẩn; thần bí; học thuyết huyền bí (ví dụ: tôn giáo)
玄石: quặng manhetit Fe3O4
玄理: học thuyết uyên thâm; học thuyết triết học của phái Huyền học thời Ngụy Tấn 玄學|玄学
玄狐: cáo bạc hoặc cáo đen (Vulpes alopex argentatus)
玄武门之变: Biến cố cổng Huyền Vũ tháng 6 năm 626 đầu triều Đường, trong đó Lý Thế Dân 李世民 giết các anh em, đoạt ngôi từ cha và trở thành Hoàng đế Thái…
玄武质熔岩: bazan; cũng viết là 玄熔岩[xuan2 rong2 yan2]
玄武岩: (địa chất) bazan
玄武区: quận Huyền Vũ của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
玄武: Huyền Vũ (bảy chòm sao của bầu trời phía bắc); (trong Đạo giáo) Thần bầu trời phía bắc
玄机: lý thuyết uyên thâm (trong Đạo giáo và Phật giáo); nguyên lý huyền bí
玄幻: huyền huyễn, sự kết hợp giữa giả tưởng phương Tây và phương Đông (phân nhánh của tiểu thuyết giả tưởng Trung Quốc)
玄学: trường phái triết học Ngụy Tấn kết hợp lý tưởng Đạo giáo và Nho giáo; dịch thuật của siêu hình học (cũng dịch 形而上學|形而上学)
玄孙: chút trai
玄妙: huyền bí; sâu sắc; thâm thúy
玄奥: thâm thúy; bí ẩn sâu xa; huyền bí của vũ trụ
玄奘: Huyền Trang (602-664), nhà sư và dịch giả thời nhà Đường, người đã du hành đến Ấn Độ 629-645
玄圃: chốn bồng lai tiên cảnh trên núi Côn Lôn 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]
玄参: cây huyền sâm (Scrophularia ningpoensis); rễ cây huyền sâm (dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa)
玄乎: không đáng tin; khó tin
玄之又玄: huyền diệu lại càng huyền diệu; những điều huyền bí của Đạo theo Lão Tử 老子[Lao3 zi3]
郑玄: Trịnh Huyền (127-200), học giả cuối thời Hán
赵玄坛: Triệu Huyền Đàn, Thần Tài trong truyền thống dân gian Trung Quốc và Đạo giáo
白顶玄鸥: (loài chim ở Trung Quốc) chim nhàn nâu (Anous stolidus)
白玄鸥: (loài chim ở Trung Quốc) nhạn trắng (Gygis alba)
渊玄: sâu sắc; chiều sâu
桓玄: Hoàn Huyền (369-404), tướng quân liên quan đến sự tan rã của Đông Tấn
故弄玄虚: cố tình làm cho huyền bí; làm cho phức tạp không cần thiết
房玄龄: Phòng Huyền Linh (579-648), sử gia triều Đường, người biên soạn cuốn Tấn thư 晉書|晋书[Jin4 shu1]
天地玄黄: câu đầu tiên của Thiên Tự Văn 千字文[Qian1 zi4 wen2]
唐玄宗: Đường Huyền Tông (685-762), còn gọi là Đường Minh Hoàng 唐明皇[Tang2 Ming2 huang2], niên hiệu của Đường hoàng đế thứ bảy 李隆基[Li3 Long1 ji1], trị…
九天玄女: Huyền Nữ, một tiên nữ trong thần thoại Trung Quốc