Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玄狐

xuán hú

玄狐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玄狐 trong tiếng Việt

cáo bạc hoặc cáo đen (Vulpes alopex argentatus)

Tra từ liên quan