Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天地玄黄天地玄黃

tiān dì xuán huáng

天地玄黄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天地玄黄 trong tiếng Việt

câu đầu tiên của Thiên Tự Văn 千字文[Qian1 zi4 wen2]

Tra từ liên quan