天地玄黄天地玄黃 tiān dì xuán huáng 天地玄黄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 天地玄黄 trong tiếng Việt câu đầu tiên của Thiên Tự Văn 千字文[Qian1 zi4 wen2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan