Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玄米茶

xuán mǐ chá

玄米茶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玄米茶 trong tiếng Việt

genmaicha; Trà Nhật Bản có thêm gạo lứt rang

Tra từ liên quan