玄米茶 xuán mǐ chá 玄米茶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 玄米茶 trong tiếng Việt genmaicha; Trà Nhật Bản có thêm gạo lứt rang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan