Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玄参玄參

xuán shēn

玄参 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玄参 trong tiếng Việt

cây huyền sâm (Scrophularia ningpoensis); rễ cây huyền sâm (dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa)

Tra từ liên quan