Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玄武

Xuán wǔ

玄武 là gì?

玄武 [Xuán wǔ] có nghĩa là Huyền Vũ (bảy chòm sao của bầu trời phía bắc); (trong Đạo giáo) Thần bầu trời phía bắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玄武 trong tiếng Việt

  1. Huyền Vũ (bảy chòm sao của bầu trời phía bắc)
  2. (trong Đạo giáo) Thần bầu trời phía bắc

Cách đọc và ghi nhớ 玄武

玄武 được đọc là Xuán wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Huyền Vũ (bảy chòm sao của bầu trời phía bắc); (trong Đạo giáo) Thần bầu trời phía bắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan