Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唐玄宗

Táng Xuán zōng

唐玄宗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唐玄宗 trong tiếng Việt

Đường Huyền Tông (685-762), còn gọi là Đường Minh Hoàng 唐明皇[Tang2 Ming2 huang2], niên hiệu của Đường hoàng đế thứ bảy 李隆基[Li3 Long1 ji1], trị vì 712-756

Tra từ liên quan