Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玄远玄遠

xuán yuǎn

玄远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玄远 trong tiếng Việt

sâu sắc; bí ẩn uyên thâm

Tra từ liên quan