Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玄圃

Xuán pǔ

玄圃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玄圃 trong tiếng Việt

chốn bồng lai tiên cảnh trên núi Côn Lôn 崑崙|昆仑[Kun1 lun2]

Tra từ liên quan