玄圃 Xuán pǔ 玄圃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 玄圃 trong tiếng Việt chốn bồng lai tiên cảnh trên núi Côn Lôn 崑崙|昆仑[Kun1 lun2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan