玄武质熔岩 là gì?
玄武质熔岩 [xuán wǔ zhì róng yán] có nghĩa là bazan; cũng viết là 玄熔岩[xuan2 rong2 yan2].
Nghĩa của từ 玄武质熔岩 trong tiếng Việt
- bazan
- cũng viết là 玄熔岩[xuan2 rong2 yan2]
Cách đọc và ghi nhớ 玄武质熔岩
玄武质熔岩 được đọc là xuán wǔ zhì róng yán, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bazan; cũng viết là 玄熔岩[xuan2 rong2 yan2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .