Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玄武质熔岩玄武質熔岩

xuán wǔ zhì róng yán

玄武质熔岩 là gì?

玄武质熔岩 [xuán wǔ zhì róng yán] có nghĩa là bazan; cũng viết là 玄熔岩[xuan2 rong2 yan2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玄武质熔岩 trong tiếng Việt

  1. bazan
  2. cũng viết là 玄熔岩[xuan2 rong2 yan2]

Cách đọc và ghi nhớ 玄武质熔岩

玄武质熔岩 được đọc là xuán wǔ zhì róng yán, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bazan; cũng viết là 玄熔岩[xuan2 rong2 yan2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan