Kết quả tra từ “煞”
Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
煞: ác quỷ; quỷ dữ; rất; (Đài Loan) SARS (từ mượn)
煞风景: gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui; làm mất hứng
煞车: phanh (khi lái xe)
煞账: thanh toán sổ sách
煞费苦心: mất nhiều công sức (thành ngữ); cần cù; chịu nhiều nỗ lực
煞笔: ngừng viết; ngắt quãng viết; lời kết (cuối sách hoặc bài viết)
煞神: quỷ dữ; yêu ma
煞白: trắng bệch
煞气腾腾: biến thể của 殺氣騰騰|杀气腾腾[sha1 qi4 teng2 teng2]
煞气: ánh nhìn sát khí; ảnh hưởng không may; (lốp xe, bóng bay,...) bị xì hơi
煞有其事: xem 煞有介事[sha4 you3 jie4 shi4]
煞有介事: làm ra vẻ nghiêm túc (thành ngữ); tỏ ra như đang rất nghiêm trọng
煞是: cực kỳ; rất
煞性子: xả giận
煞尾: kết thúc; hoàn tất
煞到: (Đài Loan) thích; phải lòng
煞住: phanh; dừng lại; cấm
抹煞: biến thể của 抹殺|抹杀[mo3 sha1]
折煞: biến thể của 折殺|折杀[zhe2 sha1]
恶煞: ác quỷ; yêu tinh
天煞孤星: tai ương của sự tồn tại của người khác
大煞风景: xem 大殺風景|大杀风景[da4 sha1 feng1 jing3]
凶神恶煞: hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
凶煞: ác quỷ; ác thần
一笔抹煞: biến thể của 一筆抹殺|一笔抹杀[yi1 bi3 mo3 sha1]