Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煞到

shà dào

煞到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煞到 trong tiếng Việt

(Đài Loan) thích; phải lòng

Tra từ liên quan