Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煞到

shà dào

煞到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煞到 trong tiếng Việt

  1. (Đài Loan) thích
  2. phải lòng
Tra từ liên quan