Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shà

煞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煞 trong tiếng Việt

ác quỷ; quỷ dữ; rất; (Đài Loan) SARS (từ mượn)

Tra từ liên quan