煞 shà 煞 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 煞 trong tiếng Việt ác quỷ; quỷ dữ; rất; (Đài Loan) SARS (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan