Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煞住

shā zhù

煞住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煞住 trong tiếng Việt

phanh; dừng lại; cấm

Tra từ liên quan