Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煞笔煞筆

shā bǐ

煞笔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煞笔 trong tiếng Việt

ngừng viết; ngắt quãng viết; lời kết (cuối sách hoặc bài viết)

Tra từ liên quan