Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抹煞

mǒ shā

抹煞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抹煞 trong tiếng Việt

biến thể của 抹殺|抹杀[mo3 sha1]

Tra từ liên quan