Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凶神恶煞兇神惡煞

xiōng shén è shà

凶神恶煞 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凶神恶煞 trong tiếng Việt

  1. hung thần ác sát (thành ngữ)
  2. ma quỷ và quái vật
Tra từ liên quan