Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煞尾

shā wěi

煞尾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煞尾 trong tiếng Việt

kết thúc; hoàn tất

Tra từ liên quan