Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煞账煞賬

shā zhàng

煞账 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煞账 trong tiếng Việt

thanh toán sổ sách

Tra từ liên quan