煞有其事 shà yǒu qí shì 煞有其事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 煞有其事 trong tiếng Việt xem 煞有介事[sha4 you3 jie4 shi4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan