Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煞有其事

shà yǒu qí shì

煞有其事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煞有其事 trong tiếng Việt

xem 煞有介事[sha4 you3 jie4 shi4]

Tra từ liên quan