Kết quả tra từ “武器”
Tìm thấy 35 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
武器: vũ khí; đồ quân dụng; LT:種|种[zhong3]
武器级别材料: vật liệu cấp độ vũ khí
武器级: cấp độ vũ khí
武器系统: hệ thống vũ khí
武器禁运: cấm vận vũ khí
武器可用物质: vật liệu có thể dùng làm vũ khí
非核武器国家: các quốc gia không có vũ khí hạt nhân (NNWS)
防卫武器: vũ khí phòng thủ
重武器: vũ khí hạng nặng
轻武器: vũ khí hạng nhẹ
裂变武器: vũ khí phân hạch
聚变武器: vũ khí nhiệt hạch
细菌武器: vũ khí sinh học (sử dụng vi trùng)
禁止核武器试验条约: hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân
生物武器: vũ khí sinh học
生化武器: vũ khí sinh học
热核武器: vũ khí nhiệt hạch; vũ khí nhiệt hạt nhân
标称核武器: vũ khí danh nghĩa
核武器: vũ khí hạt nhân
放射性武器: vũ khí phóng xạ
战术核武器: vũ khí hạt nhân chiến thuật
战略核武器: vũ khí hạt nhân chiến lược
常规武器: vũ khí thông thường
小型核武器: vũ khí hạt nhân mini
导弹武器技术控制制度: Chế độ Kiểm soát Công nghệ Tên lửa (MTCR)
大量杀伤武器: vũ khí hủy diệt hàng loạt
大规模杀伤性武器: vũ khí hủy diệt hàng loạt
原子武器: vũ khí nguyên tử
千吨级核武器: vũ khí kiloton
北京核武器研究所: Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân ở Bắc Kinh
化学武器防护: phòng hộ vũ khí hóa học
化学武器储备: kho dự trữ vũ khí hóa học
化学武器: vũ khí hóa học
先进武器: vũ khí tiên tiến
不扩散核武器条约: Hiệp ước Không Phổ biến Vũ khí Hạt nhân