Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生化武器

shēng huà wǔ qì

生化武器 là gì?

生化武器 [shēng huà wǔ qì] có nghĩa là vũ khí sinh học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生化武器 trong tiếng Việt

vũ khí sinh học

Cách đọc và ghi nhớ 生化武器

生化武器 được đọc là shēng huà wǔ qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vũ khí sinh học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan