千吨级核武器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
千吨级核武器
vũ khí kiloton
Giản thể千吨级核武器
Phồn thể千噸級核武器
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng