Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大量杀伤武器大量殺傷武器

dà liàng shā shāng wǔ qì

大量杀伤武器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大量杀伤武器 trong tiếng Việt

vũ khí hủy diệt hàng loạt

Tra từ liên quan