Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化学武器防护化學武器防護

huà xué wǔ qì fáng hù

化学武器防护 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化学武器防护 trong tiếng Việt

phòng hộ vũ khí hóa học

Tra từ liên quan