Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
化学武器储备化學武器儲備

huà xué wǔ qì chǔ bèi

化学武器储备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 化学武器储备 trong tiếng Việt

kho dự trữ vũ khí hóa học

Tra từ liên quan