大规模杀伤性武器大規模殺傷性武器 dà guī mó shā shāng xìng wǔ qì 大规模杀伤性武器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大规模杀伤性武器 trong tiếng Việt vũ khí hủy diệt hàng loạt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan