非核武器国家非核武器國家 fēi hé wǔ qì guó jiā 非核武器国家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 非核武器国家 trong tiếng Việt các quốc gia không có vũ khí hạt nhân (NNWS) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan