非核武器国家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
非核武器国家
các quốc gia không có vũ khí hạt nhân (NNWS)
Giản thể非核武器国家
Phồn thể非核武器國家
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng