武器级别材料 là gì?
武器级别材料 [wǔ qì jí bié cái liào] có nghĩa là vật liệu cấp độ vũ khí.
Nghĩa của từ 武器级别材料 trong tiếng Việt
vật liệu cấp độ vũ khí
Cách đọc và ghi nhớ 武器级别材料
武器级别材料 được đọc là wǔ qì jí bié cái liào, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật liệu cấp độ vũ khí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .