战略核武器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
战略核武器
vũ khí hạt nhân chiến lược
Giản thể战略核武器
Phồn thể戰略核武器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng