Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
武器禁运武器禁運

wǔ qì jìn yùn

武器禁运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 武器禁运 trong tiếng Việt

cấm vận vũ khí

Tra từ liên quan