Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “榜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
bǎng

biến thể của 榜[bang3]

Từ vựng
pèng

quất; tiếng Đài Loan đọc là [beng4]

Từ vựng
bàng

chèo; thuyền chèo; tiếng Đài Loan đọc là [beng4]

Từ vựng
榜单
bǎng dān

danh sách trúng tuyển đại học; danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó

Cụm từ
榜样
bǎng yàng

ví dụ; hình mẫu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
榜眼
bǎng yǎn

ứng viên đứng thứ hai trong kỳ thi Hàn lâm; xem 狀元|状元[zhuang4 yuan2]

Cụm từ
榜笞
bàng chī

đánh; đánh đập; quất

Cụm từ
榜首
bǎng shǒu

đứng đầu danh sách

Cụm từ
榜葛剌
Bǎng gé là

tên gọi cũ trong tiếng Trung cho Bengal, nay viết là 孟加拉[Meng4 jia1 la1]

Cụm từ
上榜
shàng bǎng

có tên trong danh sách công khai của thí sinh đậu (tức là đậu kỳ thi); lọt vào danh sách; (bài hát) lọt vào bảng xếp hạng

Cụm từ
出榜
chū bǎng

công bố danh sách thí sinh thi đỗ

Cụm từ
发榜
fā bǎng

công bố danh sách thí sinh trúng tuyển

Cụm từ
标榜
biāo bǎng

khoe khoang; quảng cáo; phô trương; tâng bốc; khen ngợi quá mức

Cụm từ
甘榜
gān bǎng

kampong (từ mượn); cũng đọc là gānbōng, bắt chước tiếng Mã Lai

Cụm từ
皇榜
huáng bǎng

công bố của hoàng đế (thông báo dưới hình thức niêm yết với thẩm quyền của hoàng đế)

Cụm từ
秋榜
qiū bǎng

kết quả kỳ thi đình mùa thu

Cụm từ
背榜
bēi bǎng

đứng cuối trong kỳ thi

Cụm từ
落榜
luò bǎng

trượt kỳ thi thời phong kiến; trượt

Cụm từ
金榜
jīn bǎng

(nghĩa đen) bảng khắc chữ vàng; (nghĩa bóng) danh sách đỗ kỳ thi đình; bảng vinh danh

Cụm từ
光荣榜
guāng róng bǎng

bảng vinh danh

Cụm từ
奖牌榜
jiǎng pái bǎng

bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải

Cụm từ
封神榜
Fēng shén Bǎng

Phong Thần Bảng, tiểu thuyết minh thoại thời Minh về thần thoại và giả tưởng, rất lỏng lẻo dựa trên việc Chu Vũ Vương 周武王[Zhou1 Wu3 wang2] lật đổ nhà Thương, sau này là chất liệu…

Cụm từ
排名榜
pái míng bǎng

bảng xếp hạng; danh sách sắp xếp; top 20; bảng vinh danh; đứng thứ n trong số 100

Cụm từ
排行榜
pái háng bǎng

bảng xếp hạng; bảng thứ hạng

Cụm từ