Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榜样榜樣

bǎng yàng

榜样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榜样 trong tiếng Việt

ví dụ; hình mẫu; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan